senile psychosis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng loạn thần tuổi già: "senile psychosis" là một thuật ngữ y khoa chỉ một dạng rối loạn tâm thần nghiêm trọng xảy ra ở người cao tuổi, đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng não bộ dẫn đến mất trí nhớ, lú lẫn, và các triệu chứng tâm thần như ảo giác, hoang tưởng. Tình trạng này thường liên quan đến sự thoái hóa não mà không có bệnh lý mạch máu não kèm theo.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng loạn thần tuổi già, biểu hiện các dấu hiệu lú lẫn nghiêm trọng và mất trí nhớ.)
- (Các gia đình chăm sóc người thân lớn tuổi mắc chứng loạn thần tuổi già thường đối mặt với những thách thức về cảm xúc và thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop senile psychosis": phát triển chứng loạn thần tuổi già.
- Many individuals develop senile psychosis in their late 80s. (Nhiều cá nhân phát triển chứng loạn thần tuổi già vào cuối độ tuổi 80.)
"senile psychosis with dementia": chứng loạn thần tuổi già kèm sa sút trí tuệ.
- The doctor described the condition as senile psychosis with dementia, noting the patient's inability to recognize family members. (Bác sĩ mô tả tình trạng này là chứng loạn thần tuổi già kèm sa sút trí tuệ, lưu ý rằng bệnh nhân không thể nhận ra các thành viên trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Senile (adj): thuộc về tuổi già, có biểu hiện lão suy.
- The elderly man showed senile behavior, such as repeating the same stories. (Người đàn ông lớn tuổi có hành vi lão suy, như lặp lại những câu chuyện cũ.)
Psychosis (n): chứng loạn thần.
- Psychosis can occur in various forms, including schizophrenia and senile psychosis. (Chứng loạn thần có thể xảy ra dưới nhiều dạng khác nhau, bao gồm tâm thần phân liệt và loạn thần tuổi già.)
Từ đồng nghĩa
- Dementia of the aged: chứng sa sút trí tuệ ở người già.
- Organic brain syndrome: hội chứng não thực tổn (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các nguyên nhân khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To suffer from senile psychosis: chịu đựng chứng loạn thần tuổi già.
- She has been suffering from senile psychosis for the past five years. (Cô ấy đã chịu đựng chứng loạn thần tuổi già trong năm năm qua.)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.